(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bezig zijn
A2
werkwoord A2 Tổng quát

bezig zijn

[ˈbəizəx zɛɪn]
đang làm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bezig zijn" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Duidt aan dat iemand op het moment van spreken een activiteit uitvoert of ergens mee bezig is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đang trong quá trình thực hiện hoặc tạo ra cái gì đó; hiện đang tham gia vào một nhiệm vụ hoặc dự án.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is bezig met het schrijven van een boek."

    "Anh ấy đang viết một cuốn sách."

  • "Wat ben je aan het doen?"

    "Bạn đang làm gì vậy?"

  • "De kinderen zijn bezig met spelen in de tuin."

    "Bọn trẻ đang chơi trong vườn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

niets doen(không làm gì cả) stilzitten(ngồi yên)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ. 'Bezig zijn' có nghĩa là 'đang làm gì đó'. Nó thường được theo sau bởi một giới từ như 'met' (với) hoặc một mệnh đề phụ chỉ mục đích. Ví dụ: Ik ben bezig met mijn huiswerk (Tôi đang làm bài tập về nhà). Nó không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bezig zijn
Ik wil bezig zijn met mijn project.
(Tôi muốn bận rộn với dự án của mình.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ben bezig
Ik ben bezig met koken.
(Tôi đang bận nấu ăn.)
Past Simple (quá khứ đơn) was bezig
Ik was bezig toen je belde.
(Tôi đã bận khi bạn gọi.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) bezig geweest
Ik ben de hele dag bezig geweest.
(Tôi đã bận cả ngày.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Ik ben bezig met het lezen van een interessant boek."

    "Tôi đang bận đọc một cuốn sách thú vị."

  • "Zij is bezig haar huiswerk te maken voor de wiskundeles."

    "Cô ấy đang bận làm bài tập về nhà cho môn toán."

  • "Wij zijn bezig met de voorbereidingen voor het feest."

    "Chúng tôi đang bận chuẩn bị cho bữa tiệc."

Hiện tại hoàn thành
  • "Ik ben bezig met het schrijven van een e-mail."

    "Tôi đang bận viết một email."

  • "De kinderen zijn bezig met het spelen in de tuin."

    "Bọn trẻ đang bận chơi trong vườn."

  • "Zij is bezig met het leren van Nederlands."

    "Cô ấy đang bận học tiếng Hà Lan."