(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bezitterig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Ngôn ngữ học

bezitterig

/bəˈzɪtə.rəx/
tính sở hữu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bezitterig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Dat wat betrekking heeft op bezit; eigendoms-.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc liên quan đến quyền sở hữu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze werd bezitterig over haar speelgoed toen haar broertje het wilde lenen."

    "Cô bé trở nên muốn chiếm hữu món đồ chơi của mình khi em trai muốn mượn nó."

  • "De hond is bezitterig over zijn bot."

    "Chú chó tỏ ra chiếm hữu với khúc xương của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

eigendoms-(thuộc về quyền sở hữu) eigendomsrechtelijk(liên quan đến quyền sở hữu)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'thể hiện hoặc liên quan đến quyền sở hữu'. Nó thường được dùng để mô tả hành vi hoặc thái độ của người hoặc động vật có xu hướng muốn sở hữu mọi thứ hoặc không muốn chia sẻ. Ví dụ: 'een bezitterig kind' (một đứa trẻ hay muốn chiếm hữu). Lưu ý rằng từ này có sắc thái tiêu cực hơn so với 'eigendoms-' (liên quan đến quyền sở hữu pháp lý).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De bezitterige man wilde zijn auto niet uitlenen."

    "Người đàn ông hay chiếm hữu không muốn cho mượn xe hơi của mình."

  • "Zij is bezitterig over haar verzameling postzegels."

    "Cô ấy rất giữ gìn bộ sưu tập tem của mình."

  • "Een bezitterige houding kan relaties schaden."

    "Một thái độ chiếm hữu có thể làm tổn hại các mối quan hệ."