(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gul
B2
bijwoord B2 Chung

gul

/ɣʏl/
một cách hào phóng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gul" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een vrijgevige en genereuze manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách sẵn lòng cho đi nhiều hơn những gì cần thiết hoặc mong đợi, đặc biệt là tiền bạc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gaf gul fooi aan de ober."

    "Anh ấy hào phóng boa cho người phục vụ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vrijgevig(hào phóng) genereus(rộng lượng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)