(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bijhouden
B1
werkwoord B1 Tổng quát

bijhouden

/ˈbɛi̯ɦɑu̯də(n)/
theo kịp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bijhouden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In hetzelfde tempo blijven als iemand of iets anders.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Theo kịp, bắt kịp, đuổi kịp tốc độ hoặc sự tiến triển của ai đó hoặc cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik kan de lessen niet meer bijhouden."

    "Tôi không thể theo kịp các bài học nữa."

  • "Het is belangrijk om de ontwikkelingen in de technologie bij te houden."

    "Điều quan trọng là phải theo kịp những phát triển trong công nghệ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

volgen(Theo dõi, đi theo) achterhalen(Đuổi kịp, bắt kịp)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Bijhouden là một động từ tách (scheidbare werkwoorden). Phần 'bij' tách ra và thường đứng cuối câu.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bijhouden
Je moet de laatste ontwikkelingen bijhouden.
(Bạn phải theo kịp những phát triển mới nhất.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) houd bij
Ik houd mijn administratie goed bij.
(Tôi theo dõi sát sao công việc hành chính của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) hield bij
Ik hield de veranderingen in de gaten terwijl ik ze bijhield.
(Tôi theo dõi những thay đổi trong khi tôi theo kịp chúng.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) bijgehouden
We hebben de kosten nauwkeurig bijgehouden.
(Chúng tôi đã theo dõi chi phí một cách cẩn thận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Ik probeer de les bij te houden, maar het is moeilijk."

    "Tôi cố gắng theo kịp bài học, nhưng nó khó khăn."

  • "Het bedrijf moet de technologische ontwikkelingen bijhouden om concurrerend te blijven."

    "Công ty phải theo kịp những phát triển công nghệ để duy trì tính cạnh tranh."

  • "De atleet traint hard om zijn concurrenten bij te houden."

    "Vận động viên tập luyện chăm chỉ để theo kịp các đối thủ của mình."

Động từ khuyết thiếu
  • "Het is belangrijk om de ontwikkelingen in de technologie bij te houden."

    "Điều quan trọng là phải theo kịp những tiến bộ trong công nghệ."

  • "Ik wil graag Nederlands leren."

    "Tôi muốn học tiếng Hà Lan."

  • "Zij kan heel goed zingen."

    "Cô ấy có thể hát rất hay."

Động từ không tách
  • "Het is moeilijk om alle nieuwe ontwikkelingen in de technologie bij te houden."

    "Rất khó để theo kịp tất cả những phát triển mới trong công nghệ."

  • "Ik probeer de lessen goed bij te houden, zodat ik de toetsen kan halen."

    "Tôi cố gắng theo kịp các bài học để có thể vượt qua các bài kiểm tra."

  • "Kun jij de kosten van het project nog bijhouden?"

    "Bạn có thể theo dõi chi phí của dự án được không?"

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het is moeilijk om alle nieuwe ontwikkelingen in de technologie bij te houden."

    "Rất khó để theo kịp tất cả những phát triển mới trong công nghệ."

  • "Ik probeer de kosten van mijn bedrijf nauwkeurig bij te houden."

    "Tôi cố gắng theo dõi sát sao các chi phí của công ty mình."

  • "Kun jij het tempo van de les nog bijhouden?"

    "Bạn vẫn theo kịp tốc độ của bài học chứ?"

Quá khứ hoàn thành
  • "Ik probeer de laatste trends in de mode bij te houden."

    "Tôi cố gắng theo kịp những xu hướng thời trang mới nhất."

  • "Het is moeilijk om alle ontwikkelingen in de technologie bij te houden."

    "Thật khó để theo kịp tất cả những phát triển trong công nghệ."

  • "Ze moest hard werken om de rest van de klas bij te houden."

    "Cô ấy phải làm việc chăm chỉ để theo kịp những người còn lại trong lớp."

Động từ phản thân
  • "Ik kan de les niet goed bijhouden, omdat ik gisteren ziek was."

    "Tôi không thể theo kịp bài học tốt, vì hôm qua tôi bị ốm."

  • "Het is belangrijk om de ontwikkelingen in de technologie bij te houden."

    "Điều quan trọng là phải theo kịp những phát triển trong công nghệ."

  • "Probeer de kosten bij te houden, zodat we niet boven het budget uitkomen."

    "Cố gắng theo dõi chi phí để chúng ta không vượt quá ngân sách."

Chọn trợ động từ
  • "De atleet moet zijn trainingsschema goed bijhouden om zijn prestaties te verbeteren."

    "Vận động viên phải theo sát lịch trình tập luyện của mình để cải thiện thành tích."

  • "Ik heb een boek gelezen."

    "Tôi đã đọc một cuốn sách."

  • "Zij is naar de winkel gegaan."

    "Cô ấy đã đi đến cửa hàng."