(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bijkomend
B2
adjectief B2 General

bijkomend

/ˈbɛikoʊmənt/
phụ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bijkomend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet hoofdzaak, bijkomend, neven; secundair.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

xảy ra hoặc tồn tại liên quan đến một cái gì đó quan trọng hơn; không thiết yếu, phụ thuộc, thứ yếu

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit zijn bijkomende kosten die niet in de oorspronkelijke prijs waren inbegrepen."

    "Đây là những chi phí phụ không bao gồm trong giá ban đầu."

  • "De bijkomende informatie was nuttig voor het begrip."

    "Thông tin bổ sung đã hữu ích cho sự hiểu biết."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

secundair(thứ yếu) neven(phụ, bên cạnh) accessoir(phụ, phụ kiện)

Trái nghĩa

primair(chính, chủ yếu) hoofd-(chính, đầu)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'bijkomend' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'phụ' trong tiếng Việt, mang nghĩa là không chính yếu, thêm vào, thứ yếu. Nó thường được dùng để mô tả những thứ không phải là quan trọng nhất nhưng vẫn có liên quan hoặc đi kèm với cái chính. Ví dụ, chi phí phụ (bijkomende kosten) là những chi phí phát sinh thêm, không nằm trong chi phí ban đầu. Hoặc một nhiệm vụ phụ (een bijkomende taak) là một nhiệm vụ không phải là chính nhưng cần phải làm. Nó có thể đứng trước hoặc sau danh từ tùy thuộc vào cấu trúc câu.

Ngữ pháp (Grammatica)