bijkomend
Định nghĩa "bijkomend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet hoofdzaak, bijkomend, neven; secundair.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
xảy ra hoặc tồn tại liên quan đến một cái gì đó quan trọng hơn; không thiết yếu, phụ thuộc, thứ yếu
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit zijn bijkomende kosten die niet in de oorspronkelijke prijs waren inbegrepen."
"Đây là những chi phí phụ không bao gồm trong giá ban đầu."
"De bijkomende informatie was nuttig voor het begrip."
"Thông tin bổ sung đã hữu ích cho sự hiểu biết."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'bijkomend' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'phụ' trong tiếng Việt, mang nghĩa là không chính yếu, thêm vào, thứ yếu. Nó thường được dùng để mô tả những thứ không phải là quan trọng nhất nhưng vẫn có liên quan hoặc đi kèm với cái chính. Ví dụ, chi phí phụ (bijkomende kosten) là những chi phí phát sinh thêm, không nằm trong chi phí ban đầu. Hoặc một nhiệm vụ phụ (een bijkomende taak) là một nhiệm vụ không phải là chính nhưng cần phải làm. Nó có thể đứng trước hoặc sau danh từ tùy thuộc vào cấu trúc câu.
