(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hoofd-
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Quản lý, Giáo dục (tùy ngữ cảnh)

hoofd-

ˈɦoːft
công việc chính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hoofd-" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

belangrijkste; voornaamste

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quan trọng nhất; chính, chủ yếu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn hoofdtaak is het beheren van de projecten."

    "Công việc chính của anh ấy là quản lý các dự án."

  • "De hoofdreden voor zijn ontslag was ontevredenheid over zijn salaris."

    "Lý do chính cho việc anh ta từ chức là sự không hài lòng về mức lương."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'hoofd-' thường được dùng như một tiền tố để chỉ sự quan trọng, chính yếu. Ví dụ: 'hoofddoel' (mục tiêu chính), 'hoofdstraat' (phố chính).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De hoofdreden voor zijn vertrek was heimwee."

    "Lý do chính cho sự ra đi của anh ấy là nỗi nhớ nhà."

  • "Zij is de hoofdontwerper van dit bedrijf."

    "Cô ấy là nhà thiết kế chính của công ty này."

  • "De hoofdrolspeler in de film won een Oscar."

    "Nam diễn viên chính trong phim đã giành được giải Oscar."