(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bijna niet
A2
bijwoordelijke bepaling van graad en ontkenning A2 Tổng quát

bijna niet

/ˈbɛi̯.naː niːt/
suýt chút nữa thì không
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bijna niet" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

bijna niet; ternauwernood niet.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gần như không; suýt nữa thì không.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik had de trein bijna niet gehaald."

    "Tôi suýt chút nữa thì không kịp tàu."

  • "Ze kon het bijna niet geloven."

    "Cô ấy gần như không thể tin được."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

nauwelijks(hầu như không, khó khăn lắm mới) ternauwernood(suýt nữa, trong gang tấc)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm trạng ngữ mang nghĩa phủ định, diễn tả sự việc suýt chút nữa thì không xảy ra. Nó tương đương với 'gần như không' hoặc 'suýt nữa thì không' trong tiếng Việt. Không có mạo từ đi kèm vì đây không phải là danh từ. Không cần chia số nhiều. Ví dụ: 'Hij kwam bijna niet.' (Anh ấy suýt chút nữa thì không đến.)

Ngữ pháp (Grammatica)