(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bijna
A1
bijwoord A1 General

bijna

/ˈbɛi̯.naː/
sắp
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bijna" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Dicht bij, nabij in tijd, plaats of graad; nagenoeg.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sắp đạt đến một độ tuổi, thời gian hoặc số lượng cụ thể nào đó; gần như.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is bijna jarig."

    "Anh ấy sắp đến sinh nhật rồi."

  • "Het is bijna vijf uur."

    "Trời sắp/gần năm giờ rồi."

  • "Ik ben bijna klaar met mijn werk."

    "Tôi sắp/gần xong việc rồi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ver(xa) veruit(rất xa, hơn hẳn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, có nghĩa tương đương với 'sắp' hoặc 'gần như' trong tiếng Việt khi diễn tả sự tiến gần đến một mốc thời gian, số lượng hoặc một trạng thái nào đó. Nó không thay đổi hình thức và không đi kèm mạo từ.

Ngữ pháp (Grammatica)