zeker
'zekər
chắc chắn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "zeker" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met zekerheid, zonder twijfel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chắc chắn, nhất định, không nghi ngờ gì.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik weet zeker dat ik mijn sleutels hier heb laten liggen."
"Tôi chắc chắn rằng tôi đã để quên chìa khóa của mình ở đây."
"Zeker, ik zal je helpen."
"Chắc chắn rồi, tôi sẽ giúp bạn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt.
