nauwelijks
/ˈnɑu̯.wə(l)χs/
vừa đủ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "nauwelijks" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Bijna niet; ternauwernood.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hầu như không; vừa đủ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij had nauwelijks genoeg geld om de trein te betalen."
"Anh ấy hầu như không đủ tiền để trả vé tàu."
"Ze kon de oefening nauwelijks maken."
"Cô ấy hầu như không làm được bài tập đó."
"Ik heb nauwelijks geslapen vannacht."
"Tôi hầu như không ngủ được đêm qua."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'nauwelijks' là một trạng từ, diễn tả ý nghĩa 'hầu như không', 'vừa đủ', 'chỉ vừa mới'. Nó tương tự như 'net' nhưng nhấn mạnh hơn vào sự khó khăn hoặc cận kề giới hạn. Ví dụ: "Hij had nauwelijks genoeg geld om de trein te betalen." (Anh ấy hầu như không đủ tiền để trả vé tàu).
