(Vị trí top_banner)
Hình minh họa binnengaan
B1
werkwoord B1 Chung

binnengaan

/ˈbɪnə(ŋ)ˌɣaːn/
đi vào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "binnengaan" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een plaats of situatie betreden of bereiken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đi vào hoặc đến một nơi hoặc tình huống nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij ging het huis binnen."

    "Anh ấy đi vào nhà."

  • "Het publiek ging de zaal binnen."

    "Khán giả đi vào hội trường."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

betreden(bước vào) naar binnen gaan(đi vào bên trong)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Lưu ý đây là động từ tách (scheidbare werkwoorden). Tiền tố 'binnen' có thể tách ra và đứng cuối câu trong thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn. Ví dụ: Ik ga de kamer binnen. (Tôi đi vào phòng.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) binnengaan
We moeten nu binnengaan.
(Chúng ta phải đi vào trong ngay bây giờ.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ga binnen
Ik ga nu naar binnen.
(Tôi vào trong bây giờ.)
Past Simple (quá khứ đơn) ging binnen
Hij ging gisteren naar binnen.
(Hôm qua anh ấy đã đi vào trong.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) binnengegaan
Zij is al naar binnen gegaan.
(Cô ấy đã vào trong rồi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "We mogen hier niet binnengaan zonder toestemming."

    "Chúng ta không được phép vào đây mà không có sự cho phép."

  • "Ik ruim mijn kamer elke dag op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi mỗi ngày."

  • "Ik weet dat hij zijn kamer elke dag opruimt."

    "Tôi biết rằng anh ấy dọn dẹp phòng của anh ấy mỗi ngày."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het is verboden om zonder toestemming binnengaan."

    "Nghiêm cấm vào trong mà không có sự cho phép."

  • "We mochten het gebouw niet binnengaan voordat de directeur arriveerde."

    "Chúng tôi không được phép vào tòa nhà trước khi giám đốc đến."

  • "Het is belangrijk om de instructies te volgen om correct te werk gaan."

    "Điều quan trọng là tuân theo các hướng dẫn để làm việc một cách chính xác."

Động từ phản thân
  • "We moeten nu het gebouw binnengaan, want de vergadering begint over vijf minuten."

    "Chúng ta cần phải vào tòa nhà ngay bây giờ, vì cuộc họp sẽ bắt đầu sau năm phút nữa."

  • "Het is belangrijk om de juiste procedure te volgen wanneer je een beveiligde zone binnengaat."

    "Điều quan trọng là phải tuân theo đúng quy trình khi bạn vào một khu vực được bảo vệ."

  • "Zij wilde de winkel binnengaan, maar die was al gesloten."

    "Cô ấy muốn vào cửa hàng, nhưng nó đã đóng cửa rồi."

Chọn trợ động từ
  • "We mogen het gebouw niet binnengaan zonder toestemming. (We gaan niet naar binnen zonder toestemming.)"

    "Chúng ta không được vào tòa nhà mà không có sự cho phép."

  • "Ik heb gisteren een boek gelezen."

    "Hôm qua tôi đã đọc một cuốn sách."

  • "Zij is naar Amsterdam gegaan."

    "Cô ấy đã đi Amsterdam."