(Vị trí top_banner)
Hình minh họa binnenkort
A2
bijwoord A2 General English

binnenkort

'bɪnənkɔrt
chẳng bao lâu nữa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "binnenkort" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

in de nabije toekomst; spoedig

Ý nghĩa trong tiếng Việt

chẳng bao lâu nữa, sớm thôi, trong một thời gian ngắn

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We gaan binnenkort op vakantie."

    "Chúng ta sẽ đi nghỉ sớm thôi."

  • "De nieuwe regels zullen binnenkort van kracht worden."

    "Các quy tắc mới sẽ sớm có hiệu lực."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có lưu ý đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)