blijven
Định nghĩa "blijven" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Achterblijven; niet weggaan nadat anderen zijn vertrokken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở lại phía sau; không rời đi sau khi những người khác đã rời đi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik blijf hier tot hij terugkomt."
"Tôi ở lại đây cho đến khi anh ấy quay lại."
"Ze bleef na de vergadering nog even zitten."
"Cô ấy vẫn ngồi lại sau cuộc họp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'blijven' có nghĩa là 'ở lại'. Nó thường được dùng để diễn tả việc tiếp tục ở một nơi nào đó hoặc tiếp tục làm một việc gì đó. Ví dụ: Ik blijf thuis (Tôi ở nhà).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | blijven | Ik wil hier blijven. (Tôi muốn ở lại đây.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | blijf | Ik blijf thuis vandaag. (Hôm nay tôi ở nhà.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | bleef | Hij bleef lang weg. (Anh ấy đã vắng mặt lâu.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gebleven | Zij is thuis gebleven. (Cô ấy đã ở nhà.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik wil hier blijven, omdat het een fijne plek is."
"Tôi muốn ở lại đây, vì đây là một nơi tốt đẹp."
-
"De studenten moeten na de les blijven om de oefeningen af te maken."
"Các sinh viên phải ở lại sau buổi học để hoàn thành các bài tập."
-
"Zij is aan het studeren voor haar examen."
"Cô ấy đang học cho kỳ thi của mình."
-
"Ik wil hier blijven, omdat ik het erg gezellig vind."
"Tôi muốn ở lại đây, vì tôi thấy rất vui."
-
"Het is belangrijk om Nederlands te leren."
"Việc học tiếng Hà Lan rất quan trọng."
-
"Ik heb geen tijd om nu met je te praten."
"Tôi không có thời gian để nói chuyện với bạn bây giờ."
-
"Ik wil hier blijven, want ik vind het erg gezellig."
"Tôi muốn ở lại đây, vì tôi thấy nó rất vui."
-
"Nadat hij zijn huiswerk had gemaakt, ging hij naar buiten."
"Sau khi anh ấy đã làm bài tập về nhà, anh ấy ra ngoài."
-
"Hij belt zijn vriend op."
"Anh ấy gọi điện cho bạn của mình."
-
"Ik wil hier blijven, omdat ik het erg leuk vind."
"Tôi muốn ở lại đây, bởi vì tôi thấy nó rất vui."
-
"Hij is naar de winkel gegaan."
"Anh ấy đã đi đến cửa hàng."
-
"Ik ruim mijn kamer op. (opruimen)"
"Tôi dọn dẹp phòng của tôi. (dọn dẹp)"
