(Vị trí top_banner)
Hình minh họa blijven
A2
werkwoord A2 Tổng quát

blijven

/ˈblei̯və(n)/
ở lại
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "blijven" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Achterblijven; niet weggaan nadat anderen zijn vertrokken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở lại phía sau; không rời đi sau khi những người khác đã rời đi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik blijf hier tot hij terugkomt."

    "Tôi ở lại đây cho đến khi anh ấy quay lại."

  • "Ze bleef na de vergadering nog even zitten."

    "Cô ấy vẫn ngồi lại sau cuộc họp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'blijven' có nghĩa là 'ở lại'. Nó thường được dùng để diễn tả việc tiếp tục ở một nơi nào đó hoặc tiếp tục làm một việc gì đó. Ví dụ: Ik blijf thuis (Tôi ở nhà).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) blijven
Ik wil hier blijven.
(Tôi muốn ở lại đây.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) blijf
Ik blijf thuis vandaag.
(Hôm nay tôi ở nhà.)
Past Simple (quá khứ đơn) bleef
Hij bleef lang weg.
(Anh ấy đã vắng mặt lâu.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gebleven
Zij is thuis gebleven.
(Cô ấy đã ở nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Ik wil hier blijven, omdat het een fijne plek is."

    "Tôi muốn ở lại đây, vì đây là một nơi tốt đẹp."

  • "De studenten moeten na de les blijven om de oefeningen af te maken."

    "Các sinh viên phải ở lại sau buổi học để hoàn thành các bài tập."

  • "Zij is aan het studeren voor haar examen."

    "Cô ấy đang học cho kỳ thi của mình."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Ik wil hier blijven, omdat ik het erg gezellig vind."

    "Tôi muốn ở lại đây, vì tôi thấy rất vui."

  • "Het is belangrijk om Nederlands te leren."

    "Việc học tiếng Hà Lan rất quan trọng."

  • "Ik heb geen tijd om nu met je te praten."

    "Tôi không có thời gian để nói chuyện với bạn bây giờ."

Quá khứ hoàn thành
  • "Ik wil hier blijven, want ik vind het erg gezellig."

    "Tôi muốn ở lại đây, vì tôi thấy nó rất vui."

  • "Nadat hij zijn huiswerk had gemaakt, ging hij naar buiten."

    "Sau khi anh ấy đã làm bài tập về nhà, anh ấy ra ngoài."

  • "Hij belt zijn vriend op."

    "Anh ấy gọi điện cho bạn của mình."

Chọn trợ động từ
  • "Ik wil hier blijven, omdat ik het erg leuk vind."

    "Tôi muốn ở lại đây, bởi vì tôi thấy nó rất vui."

  • "Hij is naar de winkel gegaan."

    "Anh ấy đã đi đến cửa hàng."

  • "Ik ruim mijn kamer op. (opruimen)"

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi. (dọn dẹp)"