(Vị trí top_banner)
Hình minh họa boeien
B1
werkwoord B1 Tình cảm, Cảm xúc

boeien

/ˈbu.jə(n)/
say mê
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "boeien" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iemand zeer interesseren en aantrekken

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho ai đó yêu thích, say đắm; quyến rũ, làm mê hoặc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het verhaal boeide me van begin tot eind."

    "Câu chuyện cuốn hút tôi từ đầu đến cuối."

  • "Haar schoonheid boeide iedereen."

    "Vẻ đẹp của cô ấy quyến rũ tất cả mọi người."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

fascineren(quyến rũ, mê hoặc) aantrekken(thu hút)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'boeien' có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy rất hứng thú và bị thu hút. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự hấp dẫn hoặc quyến rũ của một người, một vật, hoặc một ý tưởng.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) boeien
Het boek bleef me van begin tot eind boeien.
(Cuốn sách tiếp tục thu hút tôi từ đầu đến cuối.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) boei
Ik boei me met lezen.
(Tôi giải trí bằng cách đọc sách.)
Past Simple (quá khứ đơn) boeide
Het verhaal boeide me enorm.
(Câu chuyện đã thu hút tôi rất nhiều.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geboeid
Ik ben zeer geboeid door de Nederlandse cultuur.
(Tôi rất hứng thú với văn hóa Hà Lan.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "Het verhaal over de ruimtevaart blijft kinderen boeien."

    "Câu chuyện về du hành vũ trụ vẫn tiếp tục thu hút trẻ em."

  • "De goochelaar weet het publiek met zijn trucs te boeien."

    "Ảo thuật gia biết cách thu hút khán giả bằng những trò ảo thuật của mình."

  • "Politiek boeit mij eigenlijk niet zo veel."

    "Chính trị thực sự không thu hút tôi lắm."

Thì Tương lai
  • "Het boek over de Tweede Wereldoorlog bleef me enorm boeien."

    "Cuốn sách về Thế chiến thứ hai tiếp tục thu hút tôi rất nhiều."

  • "De vraag of robots de wereld gaan overnemen, blijft wetenschappers en het publiek boeien."

    "Câu hỏi liệu robot có chiếm lĩnh thế giới hay không, vẫn tiếp tục thu hút các nhà khoa học và công chúng."

  • "Ik denk dat de nieuwe film van Christopher Nolan iedereen zal boeien, omdat hij altijd originele ideeën heeft."

    "Tôi nghĩ rằng bộ phim mới của Christopher Nolan sẽ thu hút mọi người, bởi vì anh ấy luôn có những ý tưởng độc đáo."