vervelen
Định nghĩa "vervelen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
iemand hinderen of irriteren; vervelend zijn voor iemand.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho ai đó cảm thấy khó chịu, bực bội hoặc lo lắng, đặc biệt là về những vấn đề nhỏ nhặt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het spijt me dat ik je vervel."
"Xin lỗi vì đã làm phiền bạn."
"Hij vervelde zich tijdens de lange vergadering."
"Anh ấy cảm thấy chán nản trong suốt cuộc họp dài."
"Laat me met rust, je vervelt me!"
"Để tôi yên, bạn làm tôi khó chịu!"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'vervelen' có nghĩa là làm ai đó khó chịu, bực bội. Nó thường được dùng ở thể bị động hoặc phản thân trong các cấu trúc như 'zich vervelen' (tự cảm thấy nhàm chán) hoặc 'iemand vervelen' (làm ai đó thấy nhàm chán). Đây là một động từ thường, chia theo ngôi và thì như các động từ khác.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vervelen | Ik begin me te vervelen. (Tôi bắt đầu cảm thấy buồn chán.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verveel | Ik verveel me vaak in de les. (Tôi thường cảm thấy buồn chán trong lớp.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verveelde | Ik verveelde me gisteren tijdens de vergadering. (Hôm qua tôi cảm thấy buồn chán trong cuộc họp.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verveeld | Ik heb me erg verveeld tijdens die film. (Tôi đã rất buồn chán trong khi xem bộ phim đó.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het lawaai van de bouwwerkzaamheden begon me echt te vervelen."
"Tiếng ồn từ công trình xây dựng bắt đầu thực sự làm phiền tôi."
-
"Mijn broertje probeert me altijd te vervelen door mijn spullen te verstoppen."
"Em trai tôi luôn cố gắng làm phiền tôi bằng cách giấu đồ của tôi."
-
"De muggen in de tuin vervelen ons enorm tijdens de barbecue."
"Những con muỗi trong vườn làm phiền chúng tôi rất nhiều trong buổi tiệc nướng."
-
"De kinderen vervelen de leraar met hun lawaai."
"Những đứa trẻ làm phiền giáo viên bằng tiếng ồn của chúng."
-
"Hij vervelende mij constant met zijn vragen."
"Anh ta liên tục làm phiền tôi với những câu hỏi của mình."
-
"Stop met het vervelen van je zus!"
"Đừng làm phiền em gái của con nữa!"
-
"Het vervelende kind bleef de hele tijd zijn zus vervelen."
"Đứa trẻ khó chịu cứ làm phiền chị gái suốt."
-
"Mijn collega probeert me te vervelen met zijn flauwe grappen."
"Đồng nghiệp của tôi cố gắng làm phiền tôi bằng những câu chuyện cười nhạt nhẽo của anh ta."
-
"De muggen vervelen me enorm als ik probeer buiten te lezen."
"Muỗi làm phiền tôi kinh khủng khi tôi cố gắng đọc sách ngoài trời."
-
"Het kind begon zijn broer te vervelen door steeds aan zijn arm te trekken."
"Đứa trẻ bắt đầu làm phiền anh trai mình bằng cách liên tục kéo tay anh ta."
-
"Zij zal morgen naar Amsterdam gaan, omdat ze een belangrijke afspraak heeft."
"Cô ấy sẽ đến Amsterdam vào ngày mai vì cô ấy có một cuộc hẹn quan trọng."
-
"Ik ga morgen het huis opruimen, omdat mijn ouders op bezoek komen. (Scheidbaar werkwoord: opruimen)"
"Tôi sẽ dọn dẹp nhà cửa vào ngày mai vì bố mẹ tôi sẽ đến thăm. (Động từ tách: opruimen)"
