bolvormig
'bɔlˌvɔrməx
hình cầu
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "bolvormig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De vorm van een bol hebbend; rond.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hình cầu; hình tròn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De aarde is bolvormig."
"Trái đất có hình cầu."
"Het gebouw heeft een bolvormig dak."
"Tòa nhà có một mái vòm hình cầu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'bolvormig' được dùng để mô tả các vật thể có hình dạng quả cầu hoặc gần tròn. Không có quy tắc cụ thể về giống đực/cái/trung khi sử dụng tính từ.
