hoekig
/ˈɦoːkɪx/
góc cạnh
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "hoekig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met duidelijke hoeken of scherpe randen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có góc cạnh hoặc góc nhọn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De doos had een paar hoekige randen die eraf moesten worden gehaald."
"Cái hộp có vài cạnh góc cạnh cần phải mài đi."
"Hij had een hoekig gezicht met prominente jukbeenderen."
"Anh ấy có một khuôn mặt góc cạnh với xương gò má nổi bật."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'hoekig' mô tả vật có nhiều góc cạnh hoặc góc nhọn. Ví dụ: một chiếc bàn có cạnh sắc nhọn, một khuôn mặt góc cạnh. Nó không yêu cầu mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ, vì nó là tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De doos is hoekig en moeilijk te openen."
"Cái hộp góc cạnh và khó mở."
-
"Het hoekige gebouw staat in het centrum van de stad."
"Tòa nhà góc cạnh nằm ở trung tâm thành phố."
-
"Een hoekige tafel is niet ideaal voor kleine kinderen."
"Một cái bàn góc cạnh không lý tưởng cho trẻ nhỏ."
