(Vị trí top_banner)
Hình minh họa braakliggend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Nông nghiệp, Văn học

braakliggend

/ˈbraːklɪɣənt/
đất bỏ hoang
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "braakliggend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Grond die niet bewerkt of ingezaaid wordt, meestal om de vruchtbaarheid te herstellen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đất bỏ hoang là đất đã được cày xới nhưng không gieo trồng trong một thời gian để phục hồi độ phì nhiêu hoặc để tránh sản xuất dư thừa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De braakliggende akker werd na een jaar weer bewerkt."

    "Mảnh ruộng bỏ hoang đã được canh tác lại sau một năm."

  • "Braakliggende grond kan een thuis bieden aan bepaalde planten en dieren."

    "Đất bỏ hoang có thể là nơi sinh sống của một số loài thực vật và động vật."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onbebouwd(chưa xây dựng) onbewerkt(chưa canh tác)

Trái nghĩa

bebouwd(đã xây dựng) bewerkt(đã canh tác)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'braakliggend' thường được dùng để mô tả đất đai. Nó có nghĩa là đất đó đang trong trạng thái bỏ hoang, không được canh tác.

Ngữ pháp (Grammatica)