(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ruim
B1
bijwoord B1 Tổng quát

ruim

/rœy̯m/
rộng rãi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ruim" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In grote mate; overvloedig; op een uitgebreide manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở một mức độ lớn; rất nhiều; một cách rộng rãi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze gaven ruimhartig aan het goede doel."

    "Họ rộng rãi quyên góp cho tổ chức từ thiện."

  • "Er is ruim voldoende tijd."

    "Có thừa thời gian."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'ruim' có thể được sử dụng như một trạng từ hoặc tính từ. Khi là tính từ, nó có nghĩa là 'rộng rãi, thoáng đãng'. Khi là trạng từ, nó có nghĩa là 'rộng rãi, nhiều, dư dả'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)