breien
Định nghĩa "breien" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met naalden en draad textiel vervaardigen door lussen in elkaar te halen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đan, móc (quần áo, v.v.) bằng cách lồng các vòng len hoặc sợi khác với kim đan hoặc trên máy.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Mijn oma kan heel goed truien breien."
"Bà tôi có thể đan áo len rất giỏi."
"Zij breit een sjaal voor haar kleinkind."
"Cô ấy đang đan một chiếc khăn cho cháu của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'breien' có nghĩa là đan, móc. Không cần chia tách (niet scheidbaar).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | breien | Ik wil een warme trui breien voor de winter. (Tôi muốn đan một chiếc áo len ấm cho mùa đông.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | brei | Ik brei graag in mijn vrije tijd. (Tôi thích đan lát vào thời gian rảnh.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | breide | Zij breide een sjaal voor haar kleindochter. (Cô ấy đã đan một chiếc khăn cho cháu gái của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gebreid | De trui is met de hand gebreid. (Chiếc áo len được đan bằng tay.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Mijn oma kan heel goed breien. Ze maakt prachtige truien en sokken."
"Bà tôi có thể đan rất giỏi. Bà ấy làm những chiếc áo len và tất đẹp."
-
"Ik brei een sjaal voor mijn vriendin. Het is een verrassing voor haar verjaardag."
"Tôi đang đan một chiếc khăn cho bạn gái tôi. Đó là một bất ngờ cho sinh nhật cô ấy."
-
"Zij breit altijd als ze televisie kijkt. Ze vindt het ontspannend."
"Cô ấy luôn đan khi xem tivi. Cô ấy thấy nó thư giãn."
-
"Mijn oma vindt het heerlijk om in de winter warme sokken te breien."
"Bà tôi thích đan những đôi tất ấm áp vào mùa đông."
-
"Zij heeft beloofd mij te leren breien, zodat ik zelf een sjaal kan maken."
"Bà ấy đã hứa sẽ dạy tôi đan, để tôi có thể tự làm một chiếc khăn choàng."
-
"Het is belangrijk om de juiste wol te kiezen om mee te breien, anders wordt het resultaat niet mooi."
"Điều quan trọng là phải chọn loại len phù hợp để đan, nếu không kết quả sẽ không đẹp."
-
"Mijn oma vindt het heerlijk om in de winter warme sokken te breien."
"Bà tôi rất thích đan những đôi tất ấm áp vào mùa đông."
-
"Zij kan heel goed truien breien met ingewikkelde patronen."
"Cô ấy có thể đan áo len rất giỏi với những họa tiết phức tạp."
-
"Ik heb geleerd hoe je een sjaal moet breien, maar het is best lastig."
"Tôi đã học cách đan khăn choàng, nhưng nó khá khó."
