(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lussen
A2
werkwoord A2 Tổng quát (có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực)

lussen

/ˈlʏsə(n)/
lặp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "lussen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een reeks instructies of acties herhalen; een lus uitvoeren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng V-ing của động từ 'loop': thực hiện một vòng lặp; lặp lại một tập hợp các hướng dẫn hoặc hành động liên tục.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Je moet de draad door de naald lussen."

    "Bạn phải luồn chỉ qua kim."

  • "Ze luste het touw om de boom."

    "Cô ấy đã buộc sợi dây quanh cái cây."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

herhalen(lặp lại) knopen(thắt nút, buộc)

Trái nghĩa

doorhalen(gạch bỏ, hủy bỏ) stoppen(dừng lại)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'lussen' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'thực hiện một vòng lặp'. Nó tương tự như dạng V-ing 'looping' trong tiếng Anh khi nói về việc lặp đi lặp lại một hành động hoặc quy trình. Tuy nhiên, 'lussen' trong tiếng Hà Lan thường mang sắc thái là 'tạo một cái vòng' hoặc 'móc lại với nhau', ví dụ như khi luồn dây qua một cái lỗ (lussen door een gat) hoặc móc áo vào móc (een kledingstuk door een lus lussen). Khi nói về việc lặp lại mã lệnh trong lập trình, người ta thường dùng 'herhalen' hoặc 'loopen' (mượn từ tiếng Anh).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) lussen
We lussen de touwen aan elkaar.
(Chúng ta thắt các sợi dây lại với nhau.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) lus
Ik lus de draden door de ring.
(Tôi xâu các sợi chỉ qua chiếc vòng.)
Past Simple (quá khứ đơn) luste
Hij luste de veters strak aan.
(Anh ấy thắt chặt dây giày.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gelust
De kabels zijn aan elkaar gelust.
(Các dây cáp đã được thắt vào nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De programmeur moest de code lussen om de data te verwerken."

    "Lập trình viên phải lặp lại code để xử lý dữ liệu."

  • "Het team besloot de presentatie nog eens te lussen voordat ze hem aan de klant toonden."

    "Nhóm quyết định lặp lại bài thuyết trình một lần nữa trước khi trình bày cho khách hàng."

  • "Ik danste gisteren op het feest. (Onvoltooid Verleden)"

    "Hôm qua tôi đã nhảy ở bữa tiệc. (Quá khứ đơn)"

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De programmeur moest de code lussen om de data correct te verwerken."

    "Lập trình viên phải lặp code để xử lý dữ liệu một cách chính xác."

  • "Het script blijft lussen totdat aan een bepaalde voorwaarde is voldaan."

    "Kịch bản tiếp tục lặp cho đến khi một điều kiện nhất định được đáp ứng."

  • "We kunnen deze reeks handelingen lussen om tijd te besparen."

    "Chúng ta có thể lặp chuỗi hành động này để tiết kiệm thời gian."

Hiện tại hoàn thành
  • "De programmeur moest de code lussen om de data correct te verwerken."

    "Nhà lập trình viên phải lặp code để xử lý dữ liệu một cách chính xác."

  • "Het team heeft de hele nacht doorgelust aan het project, waardoor ze de deadline hebben gehaald. (Scheidbaar werkwoord, voltooid tegenwoordige tijd)"

    "Cả đội đã lặp (liên tục) dự án suốt đêm, nhờ đó họ đã kịp thời hạn. (Động từ tách, thì hiện tại hoàn thành)"

  • "Omdat hij de instructies niet goed begreep, heeft hij de procedure meerdere malen gelust, wat tot verwarring leidde. (Bijzin, voltooid tegenwoordige tijd, V2-regel in de hoofdzin)"

    "Vì anh ấy không hiểu rõ các hướng dẫn, anh ấy đã lặp quy trình nhiều lần, điều này dẫn đến sự nhầm lẫn. (Mệnh đề phụ, thì hiện tại hoàn thành, quy tắc V2 trong mệnh đề chính)"

Quá khứ hoàn thành
  • "De programmeur heeft een lus gemaakt om de data te verwerken. (De programmeur heeft een lus gemaakt om de data te verwerken.)"

    "Lập trình viên đã tạo một vòng lặp để xử lý dữ liệu."

  • "Ik had gisteren al mijn huiswerk gemaakt voordat ik naar bed ging. (Ik had gisteren al mijn huiswerk gemaakt voordat ik naar bed ging.)"

    "Tôi đã làm xong bài tập về nhà trước khi đi ngủ vào ngày hôm qua."

  • "Hij ruimt elke dag zijn kamer op. (Hij ruimt elke dag zijn kamer op.)"

    "Anh ấy dọn dẹp phòng của mình mỗi ngày."

Chọn trợ động từ
  • "De programmeur bleef de code lussen totdat de fout was opgelost."

    "Lập trình viên tiếp tục lặp code cho đến khi lỗi được khắc phục."

  • "Het programma kan automatisch de gegevens lussen en verwerken."

    "Chương trình có thể tự động lặp và xử lý dữ liệu."

  • "We moeten de stappen in het proces lussen om een beter resultaat te krijgen."

    "Chúng ta cần lặp các bước trong quy trình để đạt được kết quả tốt hơn."

Thì Tương lai
  • "De programmeur moest een ingewikkelde lus schrijven om de data te verwerken. (lussen - woordenschat)"

    "Lập trình viên phải viết một vòng lặp phức tạp để xử lý dữ liệu. (lussen - từ vựng)"

  • "Ik zal morgen naar Amsterdam gaan. (Toekomst: Zullen/Gaan)"

    "Tôi sẽ đi Amsterdam vào ngày mai. (Tương lai: Zullen/Gaan)"

  • "Hij belt morgen op. (Scheidbare werkwoorden)"

    "Anh ấy sẽ gọi điện vào ngày mai. (Động từ tách)"