(Vị trí top_banner)
Hình minh họa buigzaam
B1
adjectief B1 General

buigzaam

/ˈbœy̯xzaːm/
dễ uốn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "buigzaam" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat om gemakkelijk te buigen of te vormen; niet stijf.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dễ uốn, dễ nhượng bộ, không cứng rắn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De takken van de wilg zijn erg buigzaam."

    "Các cành của cây liễu rất dễ uốn."

  • "Hij is een buigzame werknemer die zich aanpast aan nieuwe situaties."

    "Anh ấy là một nhân viên dễ thích nghi, biết nhượng bộ, người mà có thể xoay sở trong các tình huống mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

flexibel(linh hoạt) meegaand(dễ dãi, nhượng bộ)

Trái nghĩa

stijf(cứng nhắc) onbuigzaam(không dễ uốn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'buigzaam' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là dễ uốn, dễ bẻ cong, hoặc có thể thích nghi, nhượng bộ. Nó thường được dùng để mô tả cả vật lý (ví dụ: một cây sậy buigzaam) và tính cách (ví dụ: một người buigzaam). Không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm vì đây là tính từ. Số nhiều của danh từ đi kèm với 'buigzaam' sẽ theo quy tắc chung.

Ngữ pháp (Grammatica)