stijf
Định nghĩa "stijf" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
niet gemakkelijk te buigen of te bewegen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cứng, không dễ uốn cong hoặc di chuyển.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De oude man had stijve benen."
"Ông lão có đôi chân cứng."
"Deze plastic is erg stijf."
"Loại nhựa này rất cứng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Giống như tính từ trong tiếng Việt, 'stijf' mô tả đặc tính của sự vật, không cần mạo từ. Tuy nhiên, khi 'stijf' được dùng để mô tả một danh từ cụ thể, nó sẽ đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' tùy thuộc vào danh từ đó. Ví dụ: 'een stijve stoel' (một cái ghế cứng), 'het stijve hout' (khúc gỗ cứng). Từ này thường dùng để chỉ sự vật, cơ thể, hoặc tư thế không linh hoạt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Na de lange wandeling voelde mijn nek erg stijf aan."
"Sau chuyến đi bộ dài, tôi cảm thấy cổ rất cứng."
-
"Het nieuwe overhemd is nog een beetje stijf, maar dat zal na het wassen wel beter zijn."
"Chiếc áo sơ mi mới vẫn còn hơi cứng, nhưng điều đó sẽ tốt hơn sau khi giặt."
-
"De atleet had stijve spieren na de zware training."
"Vận động viên bị cứng cơ sau buổi tập luyện nặng nhọc."
