gewoon
Định nghĩa "gewoon" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet bijzonder of speciaal; alledaags.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tầm thường, nhàm chán, thiếu tính thơ, không lãng mạn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is een heel gewoon verhaal."
"Đây là một câu chuyện rất tầm thường."
"Ze had een gewoon leven, zonder veel avontuur."
"Cô ấy có một cuộc sống bình thường, không có nhiều phiêu lưu."
"Ik wil geen haute couture, ik wil gewoon iets comfortabels."
"Tôi không muốn thời trang cao cấp, tôi chỉ muốn thứ gì đó thoải mái (ý nói thứ bình thường, không quá cầu kỳ)."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ phổ biến trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'bình thường', 'tầm thường', 'không đặc biệt'. Nó có thể được sử dụng để mô tả con người, đồ vật, hoặc tình huống. Nó không phải là động từ tách, nên không cần lo lắng về việc tách tiền tố khi chia động từ. Ví dụ: 'Een gewoon huis' (Một ngôi nhà bình thường).
