(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitzonderlijk
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Giáo dục, Kinh doanh, Tổng quát

uitzonderlijk

/œy̯tˈsɔndərˌlɪk/
tiến bộ vượt bậc
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitzonderlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Boven het gemiddelde uitstekend; buitengewoon goed.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vượt trội, xuất sắc, nổi bật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De student heeft uitzonderlijke resultaten behaald."

    "Sinh viên đã đạt được những kết quả vượt bậc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

buitengewoon(phi thường, đặc biệt) exceptioneel(ngoại lệ, khác thường)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để chỉ sự vượt trội hơn hẳn so với bình thường, mang sắc thái trang trọng hơn so với 'goed' hay 'prima'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De uitzonderlijke prestaties van het team leidden tot een onverwachte overwinning."

    "Thành tích xuất sắc của đội đã dẫn đến một chiến thắng bất ngờ."

  • "Deze auto is duur, maar de volgende is duurder en de nieuwste is het duurst."

    "Chiếc xe này đắt, nhưng chiếc tiếp theo đắt hơn và chiếc mới nhất là đắt nhất."

  • "Ik ruim mijn kamer altijd op, nadat ik klaar ben met studeren."

    "Tôi luôn dọn dẹp phòng của mình sau khi học xong."