(Vị trí top_banner)
Hình minh họa buitensporig
C1
bijwoord C1 Chung

buitensporig

'bœytə(n)s,poːrəx
quá độ
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "buitensporig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die de grenzen van redelijkheid of aanvaardbaarheid overschrijdt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách quá mức hoặc phi lý; không có sự điều độ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij reageerde buitensporig op de kritiek."

    "Anh ta phản ứng quá mức với những lời chỉ trích."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ này thường được sử dụng để diễn tả một hành động, cảm xúc hoặc suy nghĩ vượt quá giới hạn bình thường hoặc mong đợi. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thái quá, không kiểm soát.

Ngữ pháp (Grammatica)