(Vị trí top_banner)
Hình minh họa extreem
B1
bijwoord B1 Ngôn ngữ học

extreem

/ɛksˈtreːm/
cực kỳ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "extreem" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In zeer hoge mate; heel erg.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách cực kỳ cao; rất nhiều.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was extreem koud buiten."

    "Trời lạnh cực kỳ bên ngoài."

  • "Hij reageerde extreem emotioneel."

    "Anh ấy phản ứng cực kỳ xúc động."

  • "De prijzen zijn extreem gestegen."

    "Giá cả đã tăng cực kỳ cao."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'extreem' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'cực kỳ' trong tiếng Việt, dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ, trạng từ hoặc một hành động. Nó không có mạo từ đi kèm vì bản thân nó là một trạng từ.

Ngữ pháp (Grammatica)