(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gematigd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chính trị, Xã hội

gematigd

/ɣəˈmaː.təxt/
trung dung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gematigd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet extremistisch of radicaal; gematigd en evenwichtig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không cực đoan hoặc cấp tiến; ôn hòa, trung dung.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft een gematigde kijk op de politiek."

    "Anh ấy có một cái nhìn ôn hòa về chính trị."

  • "De partij staat voor een gematigde aanpak van de problemen."

    "Đảng chủ trương một cách tiếp cận ôn hòa đối với các vấn đề."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gematigd' thường được dùng để chỉ thái độ, quan điểm hoặc hành động ôn hòa, không cực đoan. Nó có thể dịch là 'ôn hòa', 'trung dung'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De partij heeft een gematigd standpunt ingenomen over de klimaatverandering."

    "Đảng đã có một quan điểm ôn hòa về biến đổi khí hậu."

  • "Jan is slimmer dan Piet, maar Klaas is het slimst."

    "Jan thông minh hơn Piet, nhưng Klaas là người thông minh nhất."

  • "Omdat het regent, blijf ik thuis."

    "Vì trời mưa, tôi ở nhà."