(Vị trí top_banner)
Hình minh họa redelijk
B1
adjectief B1 General English

redelijk

/ˈreːdələk/
người biết điều
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "redelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat zijn om goede en verstandige beslissingen te nemen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện khả năng phán đoán tốt và hợp lý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een redelijk persoon."

    "Anh ấy là một người biết điều."

  • "Dat is een redelijke prijs."

    "Đó là một mức giá hợp lý."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'redelijk' thường được dùng để chỉ người có khả năng phán đoán tốt, hợp lý, biết điều. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một mức giá hợp lý.

Ngữ pháp (Grammatica)