(Vị trí top_banner)
Hình minh họa catastrofaal
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

catastrofaal

/kaːtastroːˈfaːl/
thảm khốc
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "catastrofaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Rampzalig; leidend tot een plotselinge en hevige verandering of ramp.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang tính chất thảm khốc; gây ra một sự thay đổi hoặc thảm họa đột ngột và dữ dội.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De aardbeving had catastrofale gevolgen voor de hele regio."

    "Trận động đất đã gây ra những hậu quả thảm khốc cho toàn bộ khu vực."

  • "De economische crisis was catastrofaal voor veel bedrijven."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã gây ra hậu quả thảm khốc cho nhiều công ty."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'catastrofaal' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện hoặc tình huống gây ra hậu quả nghiêm trọng và đột ngột. Nó tương đương với 'thảm khốc' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)