(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gunstig
B1
bijwoord B1 Chung

gunstig

/ˈɣʏnstəx/
một cách thuận lợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gunstig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die voordeel oplevert of een positief resultaat waarschijnlijk maakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự tán thành hoặc ủng hộ; một cách có lợi hoặc có khả năng tạo ra một kết quả tốt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De omstandigheden waren gunstig voor een snelle groei."

    "Các điều kiện thuận lợi cho sự tăng trưởng nhanh chóng."

  • "De rente is gunstig voor nieuwe leningen."

    "Lãi suất thuận lợi cho các khoản vay mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'gunstig' là một trạng từ (bijwoord) diễn tả một cách thuận lợi, có lợi. Nó không có mạo từ đi kèm như danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)