(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compassievol
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học, Đạo đức học, Xã hội học

compassievol

/kɔmˈpɑsiˌvɔl/
có lòng trắc ẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "compassievol" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het tonen van medeleven en bezorgdheid voor anderen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự đồng cảm và quan tâm đến người khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een compassievol persoon die altijd klaarstaat om anderen te helpen."

    "Anh ấy là một người có lòng trắc ẩn, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

meelevend(Cảm thông) barmhartig(Nhân từ)

Trái nghĩa

onverschillig(Thờ ơ) harteloos(Nhẫn tâm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'compassievol' không thay đổi theo giống hay số. Nó được dùng để mô tả người hoặc hành động thể hiện lòng trắc ẩn.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De compassievolle verpleegkundige zorgde goed voor de patiënt."

    "Cô y tá giàu lòng trắc ẩn chăm sóc bệnh nhân rất tốt."

  • "Het is compassievol om de daklozen te helpen met warme kleding."

    "Thật là từ bi khi giúp đỡ người vô gia cư bằng quần áo ấm."

  • "Zij toonde een compassievolle houding tegenover de slachtoffers van de ramp."

    "Cô ấy thể hiện một thái độ cảm thông đối với các nạn nhân của thảm họa."