(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meelevend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học, Cảm xúc, Quan hệ xã hội

meelevend

/meːˈleːvənt/
thông cảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "meelevend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het vermogen om de gevoelens van anderen te begrijpen en er rekening mee te houden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy, thể hiện hoặc bày tỏ sự thông cảm, đồng cảm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze toonde zich erg meelevend met het slachtoffer."

    "Cô ấy đã thể hiện sự thông cảm sâu sắc với nạn nhân."

  • "Het is belangrijk om meelevend te zijn in moeilijke tijden."

    "Điều quan trọng là phải thông cảm trong những thời điểm khó khăn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả khả năng thấu hiểu và đồng cảm với cảm xúc của người khác. Không có quy tắc cụ thể về giống đực/giống cái/giống trung khi sử dụng tính từ trong tiếng Hà Lan.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De meelevende verpleegkundige toonde veel begrip voor de angstige patiënt."

    "Cô y tá đồng cảm đã thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc đối với bệnh nhân đang lo lắng."

  • "Het is belangrijk om meelevend te zijn met mensen die het moeilijk hebben."

    "Điều quan trọng là phải đồng cảm với những người đang gặp khó khăn."

  • "Zij is een meelevende collega die altijd klaarstaat om anderen te helpen."

    "Cô ấy là một đồng nghiệp đồng cảm, người luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác."