confectiekleding
Định nghĩa "confectiekleding" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Kleding die in standaardmaten wordt geproduceerd en in winkels verkrijgbaar is, in plaats van op maat gemaakt voor een specifieke persoon.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dùng để mô tả quần áo được sản xuất với kích cỡ tiêu chuẩn và có sẵn tại các cửa hàng, thay vì được may đo cho một người cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"In de meeste winkels vind je confectiekleding."
"Ở hầu hết các cửa hàng, bạn có thể tìm thấy quần áo may sẵn."
"Ze kocht een mooie jurk, maar het was confectiekleding, geen ontwerp op maat."
"Cô ấy đã mua một chiếc váy đẹp, nhưng đó là quần áo may sẵn, không phải thiết kế theo yêu cầu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'confectiekledingen'. Từ này dùng để chỉ quần áo may sẵn, được sản xuất theo các size tiêu chuẩn, khác với quần áo đặt may riêng (maatkleding).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | confectiekleding | De confectiekleding in die winkel is erg modieus. (Quần áo may sẵn trong cửa hàng đó rất hợp thời trang.) |
| Số nhiều | confectiekledingen | De confectiekledingen zijn dit seizoen erg kleurrijk. (Quần áo may sẵn mùa này rất sặc sỡ.) |
| Thể giảm nhẹ | confectiekledingetje | Ze kocht een schattig confectiekledingetje voor haar dochter. (Cô ấy đã mua một bộ quần áo may sẵn nhỏ nhắn dễ thương cho con gái mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Veel mensen kopen tegenwoordig de confectiekleding in plaats van kleding op maat te laten maken, omdat het goedkoper en sneller is."
"Ngày nay, nhiều người mua quần áo may sẵn thay vì đặt may, vì nó rẻ hơn và nhanh hơn."
-
"Het huisnummer is een getal, namelijk het getal "24", maar het cijfer "4" komt ook voor in het getal "144"."
"Số nhà là một số đếm, cụ thể là số "24", nhưng chữ số "4" cũng xuất hiện trong số "144"."
-
"Ik ruim de kamer op, omdat mijn moeder heeft gezegd dat ik de kamer moet opruimen voordat ik mag buitenspelen. (Scheidbaar werkwoord 'opruimen' met 'op' aan het einde in de bijzin, en V2 regel 'Ik ruim')"
"Tôi dọn dẹp phòng, vì mẹ tôi đã nói rằng tôi phải dọn dẹp phòng trước khi tôi được phép ra ngoài chơi. (Động từ tách 'opruimen' với 'op' ở cuối câu phụ, và quy tắc V2 'Ik ruim')"
-
"De prijs van de confectiekleding in die winkel is redelijk."
"Giá của quần áo may sẵn ở cửa hàng đó khá hợp lý."
-
"Het aanbod van confectiekleding voor heren is tegenwoordig erg groot."
"Ngày nay, nguồn cung quần áo may sẵn cho nam giới rất lớn."
-
"Ik koop liever confectiekleding dan dat ik iets op maat laat maken, omdat het sneller en goedkoper is."
"Tôi thích mua quần áo may sẵn hơn là đặt may riêng, vì nó nhanh hơn và rẻ hơn."
