afwijkend
Định nghĩa "afwijkend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met afwijkende vormen in verschillende ontwikkelingsstadia of bij verschillende individuen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có các hình thức khác nhau ở các giai đoạn phát triển khác nhau hoặc ở các cá thể khác nhau.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De vlinder vertoont een afwijkende kleurpatroon tijdens de larvenfase."
"Con bướm thể hiện một mẫu màu khác biệt trong giai đoạn ấu trùng."
"Er werden afwijkende cellen gevonden bij de patiënt."
"Các tế bào bất thường đã được tìm thấy ở bệnh nhân."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'afwijkend' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'không giống bình thường', 'khác biệt'. Nó thường được dùng để miêu tả sự khác biệt về hình dạng, cấu trúc hoặc chức năng. Trong ngữ cảnh sinh học hoặc y học, nó có thể chỉ các đặc điểm di truyền hoặc cấu trúc khác thường. Lưu ý rằng đây là một tính từ, không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm khi đứng một mình hoặc bổ nghĩa cho danh từ.
