(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consequent
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Tâm lý học, Hành vi học, Quản lý

consequent

/kɔnsekˈwɛnt/
thái độ nhất quán
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "consequent" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

op een logische manier voortvloeiend uit wat voorafging; in overeenstemming met eerdere uitspraken of gedragingen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhất quán, kiên định, trước sau như một trong hành động hoặc cách cư xử, đặc biệt để đảm bảo sự công bằng hoặc chính xác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn consequente aanpak leverde goede resultaten op."

    "Cách tiếp cận nhất quán của anh ấy đã mang lại kết quả tốt."

  • "Ze is consequent in haar opvoeding."

    "Cô ấy nhất quán trong cách nuôi dạy con."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

inconsequent(thiếu nhất quán) wisselvallig(hay thay đổi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'consequent' có nghĩa là nhất quán, kiên định. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het beleid van de regering is consequent geweest, wat betekent dat ze altijd dezelfde principes hebben gevolgd."

    "Chính sách của chính phủ đã nhất quán, có nghĩa là họ luôn tuân theo những nguyên tắc giống nhau."

  • "De nieuwe auto is sneller dan de oude, maar de sportwagen is het snelst. (Trappen van vergelijking)"

    "Chiếc xe hơi mới nhanh hơn chiếc xe cũ, nhưng chiếc xe thể thao là nhanh nhất. (So sánh hơn, so sánh nhất)"

  • "Omdat het regent, blijf ik thuis vandaag binnen. (V2-regel, Bijzin)"

    "Bởi vì trời mưa, nên hôm nay tôi ở nhà. (Quy tắc V2, Mệnh đề phụ)"