(Vị trí top_banner)
Hình minh họa standvastig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Đời sống hàng ngày

standvastig

/ˈstɑntˌfɛstəx/
kiên trì
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "standvastig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet toegevend in opvattingen of gedrag; ferm.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kiên trì, bền bỉ, dai dẳng, không ngừng, tiếp tục một cách vững chắc hoặc ngoan cố trong một hành động mặc dù gặp khó khăn hoặc phản đối.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze bleef standvastig in haar beslissing, ondanks de druk."

    "Cô ấy vẫn kiên định với quyết định của mình, bất chấp áp lực."

  • "Hij is een standvastige supporter van de lokale voetbalclub."

    "Anh ấy là một người ủng hộ kiên định của câu lạc bộ bóng đá địa phương."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'standvastig' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là kiên định, vững vàng, không dễ bị lay chuyển bởi khó khăn hay sự phản đối, tương tự như 'kiên trì' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để mô tả tính cách hoặc thái độ của một người. Không có mạo từ đi kèm vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De standvastige leider weigerde toe te geven aan de eisen van de tegenstanders."

    "Nhà lãnh đạo kiên định từ chối nhượng bộ trước những yêu cầu của đối thủ."

  • "Zij is een standvastige vrouw die altijd haar principes volgt."

    "Cô ấy là một người phụ nữ kiên định, luôn tuân theo các nguyên tắc của mình."

  • "Ondanks de tegenslagen bleef hij standvastig in zijn overtuiging."

    "Mặc dù gặp phải những thất bại, anh ấy vẫn kiên định với niềm tin của mình."

So sánh Tính từ
  • "De standvastige leider gaf niet toe aan de eisen van de tegenstanders."

    "Người lãnh đạo kiên định không nhượng bộ trước những yêu cầu của đối thủ."

  • "Deze auto is snel, maar de andere auto is sneller en de sportauto is het snelst."

    "Chiếc xe này nhanh, nhưng chiếc xe kia nhanh hơn và chiếc xe thể thao là nhanh nhất."

  • "Ik ruim mijn kamer elke zaterdag op. (V2-regel)"

    "Tôi dọn dẹp phòng của mình mỗi thứ Bảy. (Quy tắc V2)"