(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consistent
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

consistent

/kɔnsisˈtɛnt/
nhất quán
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "consistent" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Handelen of gebeuren op dezelfde manier in de loop van de tijd, vooral om eerlijk of nauwkeurig te zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc được thực hiện theo cùng một cách theo thời gian, đặc biệt là để công bằng hoặc chính xác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is belangrijk om een consistente aanpak te hanteren."

    "Điều quan trọng là phải có một cách tiếp cận nhất quán."

  • "Haar prestaties waren dit seizoen zeer consistent."

    "Phong độ của cô ấy mùa giải này rất ổn định/nhất quán."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'consistent' trong tiếng Hà Lan được dùng như một tính từ, tương tự như 'nhất quán' trong tiếng Việt. Nó mô tả sự ổn định, không thay đổi trong hành động, cách cư xử hoặc kết quả. Ví dụ: 'een consistente aanpak' (một cách tiếp cận nhất quán).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het bedrijf is consistent in zijn kwaliteitscontrole; de producten zijn altijd van een hoog niveau."

    "Công ty nhất quán trong việc kiểm soát chất lượng; các sản phẩm luôn có chất lượng cao."

  • "De consequentie is dat, omdat hij consistent is met zijn training, hij de marathon zal uitlopen."

    "Hệ quả là, vì anh ấy nhất quán với việc tập luyện của mình, anh ấy sẽ hoàn thành cuộc thi marathon. (Câu phụ - Bijzin, động từ 'uitlopen' xuống cuối)"

  • "Hij gaf een duidelijke en consistente uitleg over de complexe theorie, waardoor het voor iedereen begrijpelijk werd."

    "Anh ấy đưa ra một lời giải thích rõ ràng và nhất quán về lý thuyết phức tạp, khiến nó trở nên dễ hiểu đối với mọi người."

So sánh Tính từ
  • "Het bedrijf is consistent in zijn kwaliteitscontrole; elk product wordt volgens dezelfde strenge normen beoordeeld."

    "Công ty nhất quán trong việc kiểm soát chất lượng; mỗi sản phẩm được đánh giá theo cùng một tiêu chuẩn nghiêm ngặt."

  • "Deze politicus is consistent in zijn standpunten, zelfs wanneer hij met tegenstand wordt geconfronteerd."

    "Chính trị gia này nhất quán trong quan điểm của mình, ngay cả khi đối mặt với sự phản đối."

  • "De prestaties van het team zijn consistent verbeterd dit jaar. (Trappen van vergelijking: consistent, consistenter, meest consistent)"

    "Hiệu suất của đội đã được cải thiện một cách nhất quán trong năm nay. (So sánh hơn kém: nhất quán, nhất quán hơn, nhất quán nhất)"