(Vị trí top_banner)
Hình minh họa wisselvallig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Kinh tế

wisselvallig

'ʋɪsəlˌvɑləx
giá cả biến động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "wisselvallig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

geneigd tot schommelingen; onvoorspelbaar

Ý nghĩa trong tiếng Việt

(về một chất) dễ bay hơi ở nhiệt độ thường; có khả năng thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước, đặc biệt là theo chiều hướng xấu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De wisselvallige economie maakt het moeilijk om te investeren."

    "Nền kinh tế biến động khiến việc đầu tư trở nên khó khăn."

  • "Het weer is vandaag erg wisselvallig."

    "Thời tiết hôm nay rất thất thường."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

stabiel(ổn định) constant(bất biến)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'wisselvallig' thường được dùng để mô tả những thứ có tính chất thay đổi thất thường, khó đoán trước. Trong tiếng Hà Lan, tính từ không thay đổi hình thức theo giống hoặc số.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het weer is vandaag erg wisselvallig; de ene minuut schijnt de zon, de volgende regent het."

    "Thời tiết hôm nay rất thất thường; phút trước trời nắng, phút sau trời mưa."

  • "De economie is de laatste tijd wisselvallig geweest, met periodes van groei en daling."

    "Nền kinh tế gần đây rất thất thường, với những giai đoạn tăng trưởng và suy thoái."

  • "De prestaties van het team waren wisselvallig; soms speelden ze fantastisch, soms erg slecht."

    "Màn trình diễn của đội rất thất thường; đôi khi họ chơi rất tuyệt vời, đôi khi lại rất tệ."