(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nuttig
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Chung

nuttig

/ˈnʏtəx/
một cách hữu ích
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "nuttig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een nuttige manier; op een manier die steun of voordeel biedt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách hữu ích; theo cách cung cấp sự hỗ trợ hoặc có ích.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze informatie kan erg nuttig zijn."

    "Thông tin này có thể rất hữu ích."

  • "Hij gaf me een nuttig advies."

    "Anh ấy đã cho tôi một lời khuyên hữu ích."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong trường hợp này, 'nuttig' hoạt động như một tính từ. Nó có thể được sử dụng để mô tả một cái gì đó có ích hoặc mang lại lợi ích. Nó thường đứng trước danh từ hoặc theo sau động từ liên kết như 'zijn' (là). Ví dụ: 'een nuttig gereedschap' (một công cụ hữu ích), 'Dit advies is erg nuttig' (Lời khuyên này rất hữu ích).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het is nuttig om Nederlands te leren."

    "Học tiếng Hà Lan rất hữu ích."

  • "De grote boom staat in de tuin. (De boom is groot)"

    "Cái cây to đứng trong vườn. (Cái cây thì to)."

  • "Ik denk dat de nieuwe auto erg duur is."

    "Tôi nghĩ rằng chiếc xe hơi mới rất đắt."