destructief
/dɛsˈtrykˈtif/
tàn phá
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "destructief" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
veroorzakend of geneigd tot vernietiging; schadelijk, rampzalig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
gây ra hoặc có xu hướng gây ra sự tàn phá; tai hại, thảm khốc
Ví dụ (Voorbeelden)
"De storm heeft een destructieve kracht gehad."
"Cơn bão đã có sức tàn phá."
"Kritiek die alleen maar destructief is, helpt niemand verder."
"Những lời chỉ trích chỉ mang tính phá hoại thì không giúp ích cho ai."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'destructief' mô tả thứ gì đó có xu hướng phá hoại hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng. Nó tương đương với tính từ 'tàn phá' trong tiếng Việt. Không cần quan tâm đến mạo từ 'de' hay 'het' vì đây là tính từ. Tuy nhiên, khi đứng trước danh từ, nó sẽ được chia theo danh từ đó (ví dụ: een destructieve kracht - một sức mạnh tàn phá).
