(Vị trí top_banner)
Hình minh họa controversieel
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Xã hội học, Chính trị, Báo chí

controversieel

/ˌkɔntrovɛrˈʃel/
vấn đề gây tranh cãi
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "controversieel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het veroorzaken van of waarschijnlijk veroorzaken van publieke discussie of onenigheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra hoặc có khả năng gây ra tranh cãi công khai.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De voorgestelde wet is controversieel."

    "Dự luật được đề xuất gây tranh cãi."

  • "Het is een controversiële kwestie."

    "Đó là một vấn đề gây tranh cãi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

omstreden(Gây tranh cãi, bị tranh cãi) polemisch(Có tính chất tranh luận, gây tranh luận)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này có nghĩa là 'gây tranh cãi' hoặc 'có khả năng gây tranh cãi'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het nieuwe wetsvoorstel is controversieel, omdat het veel vragen oproept over privacy."

    "Dự luật mới gây tranh cãi vì nó đặt ra nhiều câu hỏi về quyền riêng tư."

  • "Deze film is interessanter dan die documentaire, maar het boek is het interessantst."

    "Bộ phim này thú vị hơn phim tài liệu kia, nhưng cuốn sách là thú vị nhất."

  • "Ik denk dat hij de afwas zal afwassen, nadat hij het eten heeft opgeruimd."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ rửa bát sau khi anh ấy đã dọn dẹp thức ăn xong."