(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbetwist
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Chính trị, Thể thao, Pháp luật

onbetwist

/ɔn.bəˈtʋɪst/
không ai tranh cãi
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbetwist" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in twijfel getrokken; waarover geen verschil van mening bestaat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bị tranh cãi hoặc phản đối.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is een onbetwist feit dat de aarde rond is."

    "Đó là một sự thật không ai tranh cãi rằng trái đất hình tròn."

  • "Haar talent is onbetwist."

    "Tài năng của cô ấy là không ai tranh cãi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onomstreden(không gây tranh cãi) boven elke twijfel verheven(vượt lên trên mọi nghi ngờ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả một điều gì đó không gây tranh cãi, không ai phản đối.

Ngữ pháp (Grammatica)