(Vị trí top_banner)
Hình minh họa algemeen aanvaard
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Giáo dục/Nghiên cứu

algemeen aanvaard

/ɑl.ɣəˌmeːn ˈɑn.ɦəˌtaːrd/
lời giải thích được công nhận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "algemeen aanvaard" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Breed erkend of geaccepteerd als waar of geldig; officieel goedgekeurd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được công nhận rộng rãi hoặc được chấp nhận là đúng hoặc hợp lệ; được chấp nhận chính thức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een algemeen aanvaard principe in de wetenschap."

    "Đây là một nguyên tắc được chấp nhận rộng rãi trong khoa học."

  • "De oplossing werd algemeen aanvaard door de gemeenschap."

    "Giải pháp đã được cộng đồng chấp nhận rộng rãi."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ ghép trong tiếng Hà Lan, thường dùng để mô tả một điều gì đó được nhiều người chấp nhận hoặc công nhận. Nó không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ như 'de' hoặc 'het' vì bản chất nó là một tính từ. Số nhiều của từ này thường không thay đổi vì nó là tính từ. Ví dụ: 'een algemeen aanvaard theorie' (một lý thuyết được chấp nhận rộng rãi).

Ngữ pháp (Grammatica)