omstreden
Định nghĩa "omstreden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Waarover verschil van mening bestaat; waar veel discussie over is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị tranh chấp, bị phản đối, bị nghi ngờ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De omstreden beslissing van de regering leidde tot protesten."
"Quyết định gây tranh cãi của chính phủ đã dẫn đến các cuộc biểu tình."
"Het is een omstreden onderwerp in de politiek."
"Đó là một chủ đề gây tranh cãi trong chính trị."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
прилагателно, thường được dùng để miêu tả một tình huống, vấn đề hoặc quyết định gây ra nhiều tranh cãi.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het debat over dit omstreden wetsvoorstel zal waarschijnlijk nog lang duren."
"Cuộc tranh luận về dự luật gây tranh cãi này có lẽ sẽ còn kéo dài."
-
"De omstreden uitspraken van de politicus leidden tot veel kritiek in de media."
"Những phát ngôn gây tranh cãi của chính trị gia đã dẫn đến nhiều chỉ trích trên các phương tiện truyền thông."
-
"Omdat het een omstreden onderwerp is, verwacht ik dat er veel verschillende meningen zullen zijn."
"Vì đây là một chủ đề gây tranh cãi, tôi hy vọng rằng sẽ có rất nhiều ý kiến khác nhau."
-
"Het besluit om de omstreden kunstenaar een prijs te geven, leidde tot veel protest."
"Quyết định trao giải cho nghệ sĩ gây tranh cãi đã dẫn đến nhiều cuộc biểu tình."
-
"Deze wet is omstredener dan de vorige, omdat deze meer persoonlijke vrijheden beperkt."
"Luật này gây tranh cãi hơn luật trước, vì nó hạn chế nhiều quyền tự do cá nhân hơn."
-
"Zij is een begaafd schrijfster, maar haar laatste boek is het meest omstreden van allemaal."
"Cô ấy là một nhà văn tài năng, nhưng cuốn sách mới nhất của cô ấy là gây tranh cãi nhất trong tất cả."
