(Vị trí top_banner)
Hình minh họa corrigeren
B1
werkwoord B1 Tổng quát/Ngôn ngữ học

corrigeren

/kɔrɪˈʒeːrə(n)/
sửa lỗi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "corrigeren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

verbeteren, fouten herstellen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sửa lỗi, hiệu chỉnh, làm cho đúng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik moet mijn scriptie nog corrigeren."

    "Tôi vẫn cần sửa luận văn của mình."

  • "De leraar corrigeert de toetsen."

    "Giáo viên sửa các bài kiểm tra."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

beschadigen(Làm hỏng, gây hại) verkeerd doen(Làm sai)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ thường. Cách chia động từ 'corrigeren' tuân theo quy tắc thông thường của động từ trong tiếng Hà Lan.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) corrigeren
Het is belangrijk om fouten te corrigeren.
(Quan trọng là phải sửa lỗi.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) corrigeer
Ik corrigeer de toetsen van mijn studenten.
(Tôi sửa bài kiểm tra của sinh viên của tôi.)
Past Simple (quá khứ đơn) corrigeerde
De leraar corrigeerde de fouten in het rapport.
(Giáo viên đã sửa những lỗi trong báo cáo.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gecorrigeerd
De tekst is zorgvuldig gecorrigeerd.
(Văn bản đã được sửa cẩn thận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Hiện tại hoàn thành
  • "De leraar moet de toetsen corrigeren."

    "Giáo viên phải sửa bài kiểm tra."

  • "Ik zal je brief corrigeren voordat je hem verstuurt."

    "Tôi sẽ sửa lá thư của bạn trước khi bạn gửi nó."

  • "Kun je deze fouten in het rapport corrigeren?"

    "Bạn có thể sửa những lỗi này trong báo cáo không?"