creërend
Định nghĩa "creërend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De tegenwoordige deelwoord van 'creëren' (scheppen, vervaardigen, veroorzaken).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'create': Tạo ra, sáng tạo ra, gây ra.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De creërende industrieën hebben een belangrijke economische bijdrage."
"Các ngành công nghiệp sáng tạo có đóng góp kinh tế quan trọng."
"Hij is momenteel bezig met een creërend project."
"Anh ấy hiện đang thực hiện một dự án sáng tạo."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng hiện tại phân từ của động từ 'creëren' (tạo ra, sáng tạo ra, gây ra). Trong tiếng Hà Lan, dạng này thường được sử dụng như một tính từ hoặc để tạo thành các thì tiếp diễn (nhưng ít phổ biến hơn so với tiếng Anh). Ví dụ: 'een creërende kunstenaar' (một nghệ sĩ đang sáng tạo).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | creëren | We moeten nieuwe banen creëren. (Chúng ta cần tạo ra những công việc mới.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | creëer | Ik creëer een nieuw kunstwerk. (Tôi tạo ra một tác phẩm nghệ thuật mới.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | creëerde | De kunstenaar creëerde een meesterwerk. (Người nghệ sĩ đã tạo ra một kiệt tác.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gecreëerd | De website is gisteren gecreëerd. (Trang web đã được tạo ra ngày hôm qua.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De kunstenaar is een nieuw meesterwerk creërend in zijn atelier."
"Người nghệ sĩ đang sáng tạo một kiệt tác mới trong xưởng vẽ của mình."
-
"Zij maakt het eten klaar. (klaarmaken: Động từ tách)"
"Cô ấy chuẩn bị thức ăn. (klaarmaken: Động từ tách)"
-
"Ik sta vroeg op, omdat ik naar mijn werk moet. (opstaan: Động từ tách)"
"Tôi thức dậy sớm, bởi vì tôi phải đi làm. (opstaan: Động từ tách)"
-
"De kunstenaar was een nieuw meesterwerk creërend."
"Người nghệ sĩ đang tạo ra một kiệt tác mới."
-
"Volgende week zullen we naar Amsterdam gaan."
"Tuần tới chúng tôi sẽ đi Amsterdam."
-
"Ik denk dat hij het boek zal lezen."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đọc cuốn sách."
