(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scheppend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Nghệ thuật

scheppend

/ˈsxɛpənt/
tạo sinh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "scheppend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat zijn om iets nieuws te creëren of te produceren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng hoặc chức năng tạo ra, khởi nguồn hoặc sản xuất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De scheppende kracht van de natuur."

    "Sức mạnh tạo sinh của tự nhiên."

  • "Hij is een scheppend kunstenaar."

    "Anh ấy là một nghệ sĩ tạo sinh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

creatief(sáng tạo) vormgevend(tạo hình)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'scheppend' diễn tả khả năng tạo ra, khởi nguồn hoặc sản xuất một cái gì đó. Không có sự khác biệt lớn về cách sử dụng so với tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)