cruciaal
/kryˈʃaːl/
quyết định then chốt
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "cruciaal" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Van essentieel belang; beslissend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; mang tính quyết định hoặc then chốt, đặc biệt là trong ảnh hưởng của nó đến kết quả cuối cùng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Een cruciale beslissing moet nu worden genomen."
"Một quyết định then chốt cần phải được đưa ra ngay bây giờ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt cho tính từ này.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"Het is cruciaal dat we de deadline halen."
"Điều quan trọng là chúng ta phải hoàn thành đúng thời hạn."
-
"De cruciaalste factor voor succes is hard werken."
"Yếu tố quan trọng nhất cho thành công là làm việc chăm chỉ."
-
"Zijn beslissing was cruciaal voor de uitkomst van het project."
"Quyết định của anh ấy rất quan trọng đối với kết quả của dự án."
