(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbelangrijk
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Chung

onbelangrijk

/ˌɔn.bəˈlɑŋ.rɛik/
câu hỏi không quan trọng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbelangrijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet belangrijk of niet de moeite waard om te overwegen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không quan trọng hoặc không đáng xem xét.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze informatie is onbelangrijk voor het onderzoek."

    "Thông tin này không quan trọng đối với cuộc nghiên cứu."

  • "Hij maakte zich geen zorgen over zulke onbelangrijke details."

    "Anh ấy không lo lắng về những chi tiết không quan trọng như vậy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. 'Onbelangrijk' dùng để mô tả điều gì đó không có tầm quan trọng, không đáng bận tâm. Nó tương đương với 'câu hỏi không quan trọng' trong tiếng Việt, ám chỉ một vấn đề nhỏ, ít có ảnh hưởng.

Ngữ pháp (Grammatica)